bete noire
Định nghĩa
Danh từ: "bête noire" (thường được viết là bête noire hoặc bête-noire) là một từ mượn từ tiếng Pháp, dùng để chỉ một người hoặc một vật bị ghét cay ghét đắng, bị coi là nỗi kinh hoàng, nỗi ám ảnh, hoặc là kẻ thù không đội trời chung.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là kẻ bị ghét nhất trong toàn bộ phòng ban.)
- (Chính trị gia đó trở thành nỗi ám ảnh của đảng đối lập.)
- (Suốt nhiều năm, tiếng ồn từ công trường xây dựng là nỗi kinh hoàng của cả khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become someone's bete noire": trở thành nỗi ám ảnh của ai đó.
- The failing project became the manager's bete noire. (Dự án thất bại đó trở thành nỗi ám ảnh của người quản lý.)
"the bete noire of something": kẻ thù hoặc nỗi sợ hãi lớn nhất của một lĩnh vực nào đó.
- Corruption is the bete noire of economic development. (Tham nhũng là kẻ thù lớn nhất của sự phát triển kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Bête noire (cách viết gốc tiếng Pháp, giữ nguyên dấu mũ): thường được dùng trong văn viết trang trọng.
- Bête noire (không có dấu): cách viết thông dụng hơn trong tiếng Anh.
- Không có biến thể từ loại khác (như tính từ hay động từ) từ gốc "bête noire".
Từ đồng nghĩa
- Anathema: người hoặc vật bị ghét, bị nguyền rủa.
- Nemesis: kẻ thù không thể tránh, nỗi ám ảnh.
- Pet peeve: điều nhỏ nhặt gây khó chịu (thường nhẹ hơn "bête noire").
- Bugbear: nỗi sợ hãi vô lý, nỗi ám ảnh.
- Bane: nguyên nhân gây ra sự khốn khổ, đau khổ.
Các cụm từ liên quan
- To be the bete noire of someone: là nỗi ám ảnh của ai đó.
- She is the bete noire of her rival. (Cô ấy là nỗi ám ảnh của đối thủ của mình.)
Thành ngữ liên quan
A thorn in someone's side: người hoặc vật gây khó chịu dai dẳng (gần nghĩa với "bête noire" nhưng nhẹ hơn).
- The new tax law is a thorn in the side of small businesses. (Luật thuế mới là một cái gai đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
The black sheep: con cừu đen, chỉ người bị ghét hoặc khác biệt trong nhóm (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng có sắc thái tương tự).